插關兒
sáp quan nhi
Hán Việt: sáp quan nhi · Pinyin: chā guān ér
Tổng quan
chốt cửa nhỏ: then nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui chốt cửa nhỏ: then nhỏ
- Cihui chốt cửa nhỏ; then nhỏ。小門閂。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 門栓。
Eng
- Cihui 插關兒 hāguānr <topo.> n. door latch ◆v. bolt of a door