揚/颺場 Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + / + 颺 (dương) + 場 (tràng)Cấu tạo揚 + / + 颺 + 場 Nghĩa EngCihui 揚/颺場 yángcháng* v.o. winnow