揚執戟 yáng zhí jǐ · dương chấp kích Hán Việt: dương chấp kích · Pinyin: yáng zhí jǐ Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 執 (chấp) + 戟 (kích)Pinyinyáng zhí jǐHán Việtdương chấp kíchCấu tạo揚 + 執 + 戟 · dương + chấp + kích nghĩa thành phần: dương + chấp + kích