揚場機 dương tràng ki Hán Việt: dương tràng ki Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 場 (tràng) + 機 (ki)Hán Việtdương tràng kiCấu tạo揚 + 場 + 機 · dương + tràng + ki nghĩa thành phần: dương + tràng + ki Nghĩa EngCihui 揚場機 ángchángjī n. winnowing machine; winnower M:¹tái