揚州學派 yáng zhōu xué pài · dương châu học phái Hán Việt: dương châu học phái · Pinyin: yáng zhōu xué pài Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 州 (châu) + 學 (học) + 派 (phái)Pinyinyáng zhōu xué pàiHán Việtdương châu học pháiCấu tạo揚 + 州 + 學 + 派 · dương + châu + học + phái nghĩa thành phần: dương + châu + học + phái