揚州菜 yáng zhōu cài · dương châu thái Hán Việt: dương châu thái · Pinyin: yáng zhōu cài Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 州 (châu) + 菜 (thái)Pinyinyáng zhōu càiHán Việtdương châu tháiCấu tạo揚 + 州 + 菜 · dương + châu + thái nghĩa thành phần: dương + châu + thái