揚抑抑格

dương ức ức cách

Hán Việt: dương ức ức cách

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (ức) + (ức) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 揚抑抑格 ángyìyìgé n. <lg.> dactyl