揚武耀威 yáng wǔ yào wēi · dương võ diệu uy Hán Việt: dương võ diệu uy · Pinyin: yáng wǔ yào wēi Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 武 (võ) + 耀 (diệu) + 威 (uy)Pinyinyáng wǔ yào wēiHán Việtdương võ diệu uyCấu tạo揚 + 武 + 耀 + 威 · dương + võ + diệu + uy nghĩa thành phần: dương + võ + diệu + uy