揚穀去秕 dương cốc khứ bỉ Hán Việt: dương cốc khứ bỉ Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 穀 (cốc) + 去 (khứ) + 秕 (bỉ)Hán Việtdương cốc khứ bỉCấu tạo揚 + 穀 + 去 + 秕 · dương + cốc + khứ + bỉ nghĩa thành phần: dương + cốc + khứ + bỉ Nghĩa EngCihui 揚穀去秕 ánggǔqùbǐ f.e. winnow chaff from grain