揚穀去糠

dương cốc khứ khang

Hán Việt: dương cốc khứ khang

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (cốc) + (khứ) + (khang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 揚穀去糠 ánggǔqùkāng f.e. winnow the chaff from the grain