揚鞭集 yáng biān jí · dương tiên tập Hán Việt: dương tiên tập · Pinyin: yáng biān jí Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 鞭 (tiên) + 集 (tập)Pinyinyáng biān jíHán Việtdương tiên tậpCấu tạo揚 + 鞭 + 集 · dương + tiên + tập nghĩa thành phần: dương + tiên + tập