揚風扎毛 yáng fēng zhā máo · dương phong trát mao Hán Việt: dương phong trát mao · Pinyin: yáng fēng zhā máo Tổng quan Cấu tạo: 揚 (dương) + 風 (phong) + 扎 (trát) + 毛 (mao)Pinyinyáng fēng zhā máoHán Việtdương phong trát maoCấu tạo揚 + 風 + 扎 + 毛 · dương + phong + trát + mao nghĩa thành phần: dương + phong + trát + mao