換主子 hoán chủ tử Hán Việt: hoán chủ tử Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 主 (chủ) + 子 (tử)Hán Việthoán chủ tửCấu tạo換 + 主 + 子 · hoán + chủ + tử nghĩa thành phần: hoán + chủ + tử Nghĩa EngCihui 換主子 uànzhǔzi ►See huànzhǔ