換了人

hoán liễu nhân

Hán Việt: hoán liễu nhân

Tổng quan

Đã thay người

Cấu tạo: 换 (hoán) + 了 (liễu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đã thay người

Từ liên quan

Gần nghĩa

换了