換位法 hoán vị pháp Hán Việt: hoán vị pháp Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 位 (vị) + 法 (pháp)Hán Việthoán vị phápCấu tạo換 + 位 + 法 · hoán + vị + pháp nghĩa thành phần: hoán + vị + pháp Nghĩa EngCihui 換位法 uànwèifǎ n. transposition