換字母檔 hoán tự mẫu đương Hán Việt: hoán tự mẫu đương Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 字 (tự) + 母 (mẫu) + 檔 (đương)Hán Việthoán tự mẫu đươngCấu tạo換 + 字 + 母 + 檔 · hoán + tự + mẫu + đương nghĩa thành phần: hoán + tự + mẫu + đương Nghĩa EngCihui LTRS