換擋桿 huàn dǎng gǎn · hoán đáng can Hán Việt: hoán đáng can · Pinyin: huàn dǎng gǎn Tổng quan cần số Cấu tạo: 換 (hoán) + 擋 (đáng) + 桿 (can)Pinyinhuàn dǎng gǎnHán Việthoán đáng canCấu tạo換 + 擋 + 桿 · hoán + đáng + can nghĩa thành phần: hoán + đáng + can Nghĩa ViệtCihui cần sốEngCC-CEDICT gear leverCihui gear lever