換氣杆 huàn qì gān · hoán khí can Hán Việt: hoán khí can · Pinyin: huàn qì gān Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 氣 (khí) + 杆 (can)Pinyinhuàn qì gānHán Việthoán khí canCấu tạo換 + 氣 + 杆 · hoán + khí + can nghĩa thành phần: hoán + khí + can