換班兒 hoán ban nhi Hán Việt: hoán ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việthoán ban nhiCấu tạo換 + 班 + 兒 · hoán + ban + nhi nghĩa thành phần: hoán + ban + nhi Nghĩa EngCihui 換班兒 uànbānr ►See huànbān