換班子 hoán ban tử Hán Việt: hoán ban tử Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 班 (ban) + 子 (tử)Hán Việthoán ban tửCấu tạo換 + 班 + 子 · hoán + ban + tử nghĩa thành phần: hoán + ban + tử Nghĩa EngCihui change horses