換羊書 huàn yáng shū · hoán dương thư Hán Việt: hoán dương thư · Pinyin: huàn yáng shū Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 羊 (dương) + 書 (thư)Pinyinhuàn yáng shūHán Việthoán dương thưCấu tạo換 + 羊 + 書 · hoán + dương + thư nghĩa thành phần: hoán + dương + thư