換而言之

huàn ér yán zhī hoán nhi ngôn chi

Hán Việt: hoán nhi ngôn chi · Pinyin: huàn ér yán zhī

Tổng quan

nói cách khác

Cấu tạo: (hoán) + (nhi) + (ngôn) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói cách khác

Eng

  • CC-CEDICT in other words
  • Cihui in other words