換職業 hoán chức nghiệp Hán Việt: hoán chức nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 職 (chức) + 業 (nghiệp)Hán Việthoán chức nghiệpCấu tạo換 + 職 + 業 · hoán + chức + nghiệp nghĩa thành phần: hoán + chức + nghiệp Nghĩa EngCihui jobhopping