换衡器 hoán hành khí Hán Việt: hoán hành khí Tổng quan Cấu tạo: 换 (hoán) + 衡 (hành) + 器 (khí)Hán Việthoán hành khíCấu tạo换 + 衡 + 器 · hoán + hành + khí nghĩa thành phần: hoán + hành + khí Nghĩa EngCihui balun