換鈔票 hoán sao phiếu Hán Việt: hoán sao phiếu Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 鈔 (sao) + 票 (phiếu)Hán Việthoán sao phiếuCấu tạo換 + 鈔 + 票 · hoán + sao + phiếu nghĩa thành phần: hoán + sao + phiếu Nghĩa EngCihui change note