換鐵線

hoán thiết tuyến

Hán Việt: hoán thiết tuyến

Tổng quan

mắc lại dây điện của (một toà nhà )

Cấu tạo: (hoán) + (thiết) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắc lại dây điện của (một toà nhà )