握住繮繩 ác trụ cương thằng Hán Việt: ác trụ cương thằng Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 住 (trụ) + 繮 (cương) + 繩 (thằng)Hán Việtác trụ cương thằngCấu tạo握 + 住 + 繮 + 繩 · ác + trụ + cương + thằng nghĩa thành phần: ác + trụ + cương + thằng Nghĩa EngCihui hold the reins