握克丁 ác khắc đinh Hán Việt: ác khắc đinh Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 克 (khắc) + 丁 (đinh)Hán Việtác khắc đinhCấu tạo握 + 克 + 丁 · ác + khắc + đinh nghĩa thành phần: ác + khắc + đinh Nghĩa EngCihui isometheptene