握刀紋 wò dāo wén · ác đao văn Hán Việt: ác đao văn · Pinyin: wò dāo wén Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 刀 (đao) + 紋 (văn)Pinyinwò dāo wénHán Việtác đao vănCấu tạo握 + 刀 + 紋 · ác + đao + văn nghĩa thành phần: ác + đao + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌纹的一种。相术谓主凶恶,好杀。Tân Hoa Tự Điển 1.掌纹的一种。相术谓主凶恶,好杀。