握别
ác biệt
Hán Việt: ác biệt · Pinyin: wò bié
Tổng quan
chia tay; tiễn; tiễn biệt; bắt tay từ biệt. hôm nay vui vẻ tiễn biệt bạn, nhưng nguyện không bao lâu sẽ tươi cười đón bạn trở về
握手告别。
握手道別。如:「登機前,他與親友一一握別。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ tiễn; tiễn biệt; bắt tay từ biệt
- Biên soạn v. shake hands at parting; part; say good-bye
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 握手道別。如:「登機前,他與親友一一握別。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 握手告别。
Eng
- Cihui to shake hands
- Tần suất từ v. shake hands at parting; part; say good-bye
Đức
- Handedict sich die Hand geben
other
- Nguồn khác Nắm tay từ giã