握力計 ác lực kế Hán Việt: ác lực kế Tổng quan cái đo lực Cấu tạo: 握 (ác) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việtác lực kếCấu tạo握 + 力 + 計 · ác + lực + kế nghĩa thành phần: ác + lực + kế Nghĩa ViệtCihui cái đo lựcEngCihui 握力計 òlìjì n. dynamometer M:¹bǎ