握髮殿 wò fā diàn · ác phát điện Hán Việt: ác phát điện · Pinyin: wò fā diàn Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 髮 (phát) + 殿 (điện)Pinyinwò fā diànHán Việtác phát điệnCấu tạo握 + 髮 + 殿 · ác + phát + điện nghĩa thành phần: ác + phát + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五代吴越钱氏的宫殿名。Tân Hoa Tự Điển 1.五代吴越钱氏的宫殿名。