握壽司 wòshòusī · ác thọ ti Hán Việt: ác thọ ti · Pinyin: wòshòusī Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 壽 (thọ) + 司 (ti)PinyinwòshòusīHán Việtác thọ tiCấu tạo握 + 壽 + 司 · ác + thọ + ti nghĩa thành phần: ác + thọ + ti Nghĩa EngCihui nigiri