握手禮

ác thủ lễ

Hán Việt: ác thủ lễ

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (thủ) + (lễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 握手禮 òshǒulǐ n. shaking hands to show courtesy M:¹zhǒng