握手礼 ác thủ lễ Hán Việt: ác thủ lễ Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 手 (thủ) + 禮 (lễ)Hán Việtác thủ lễTừ loạidanhCấu tạo握 + 手 + 禮 · ác + thủ + lễ nghĩa thành phần: ác + thủ + lễ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắt tayBiên soạn shaking hands to show courtesy M:¹zhǒngEngCihui 握手禮 òshǒulǐ n. shaking hands to show courtesy M:¹zhǒng Từ liên quan Gần nghĩa握手言欢 · 握手 · 握手极欢 · 握手成交 · 握手告别 · 握手惜别 · 握手言和 · 握手言歡