握素披黃 wò sù pī huáng · ác tố phi hoàng Hán Việt: ác tố phi hoàng · Pinyin: wò sù pī huáng Tổng quan Cấu tạo: 握 (ác) + 素 (tố) + 披 (phi) + 黃 (hoàng)Pinyinwò sù pī huángHán Việtác tố phi hoàngCấu tạo握 + 素 + 披 + 黃 · ác + tố + phi + hoàng nghĩa thành phần: ác + tố + phi + hoàng