握風捕影

wò fēng bǔ yǐng ác phong bộ ảnh

Hán Việt: ác phong bộ ảnh · Pinyin: wò fēng bǔ yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (ác) + (phong) + (bộ) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言捕风捉影。比喻说话做事丝毫没有事实根据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言捕风捉影。