揣手兒

chuāi shǒu er sủy thủ nhi

Hán Việt: sủy thủ nhi · Pinyin: chuāi shǒu er

Tổng quan

luồn tay: khoanh tay trong tay áo/hai tay chéo nhau luồn vào ống tay áo

Cấu tạo: (sủy) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui luồn tay: khoanh tay trong tay áo/hai tay chéo nhau luồn vào ống tay áo
  • Cihui luồn tay; khoanh tay trong tay áo; hai tay chéo nhau luồn vào ống tay áo。兩手交錯放在袖子里。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩手交錯放在衣袖中。也作「搋手兒」。

Eng

  • Cihui 揣手兒 huāishǒur ►See chuāishǒu