揣摸

chuǎi mō sủy mạc

Hán Việt: sủy mạc · Pinyin: chuǎi mō

Tổng quan

Cấu tạo: (sủy) + (mạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 揣測、捉摸。《朱子語類.卷八四.禮.論修禮書》:「若自地將自家所見揣摸,他本來意思不如此,也不濟事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 揣摩。

Eng

  • Cihui 揣摸 huǎimō v. think/mull over | Wǒ ∼ bù tòu tā de xīnsi. I can't figure out what is in his mind.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

揣测