揣摸透

sủy mạc thấu

Hán Việt: sủy mạc thấu

Tổng quan

Cấu tạo: (sủy) + (mạc) + (thấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 揣摸透 huǎimo tòu r.v. <coll.> see/think through