揣測出 sủy trắc xuất Hán Việt: sủy trắc xuất Tổng quan Cấu tạo: 揣 (sủy) + 測 (trắc) + 出 (xuất)Hán Việtsủy trắc xuấtCấu tạo揣 + 測 + 出 · sủy + trắc + xuất nghĩa thành phần: sủy + trắc + xuất Nghĩa EngCihui puzzle out