揣起來 sủy khởi lai Hán Việt: sủy khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 揣 (sủy) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtsủy khởi laiCấu tạo揣 + 起 + 來 · sủy + khởi + lai nghĩa thành phần: sủy + khởi + lai Nghĩa EngCihui 揣起來 huāi qǐlai r.v. <coll.> tuck into the bosom; put away