揣骨聽聲

chuāi gǔ tīng shēng sủy cốt thính thanh

Hán Việt: sủy cốt thính thanh · Pinyin: chuāi gǔ tīng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sủy) + (cốt) + (thính) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指旧时相法的一种。不相其面,而摸其骨骼,听其语声,以判贵贱。后用以比喻牵强附会,妄加评判。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指旧时相法的一种。不相其面,而摸其骨骼,听其语声,以判贵贱◇用以比喻牵强附会,妄加评判。