揩桌子 khai trác tử Hán Việt: khai trác tử Tổng quan Lau bàn Cấu tạo: 揩 (khai) + 桌 (trác) + 子 (tử)Hán Việtkhai trác tửCấu tạo揩 + 桌 + 子 · khai + trác + tử nghĩa thành phần: khai + trác + tử Nghĩa ViệtCihui Lau bàn