揩油水

kāi yóu shuǐ khai du thủy

Hán Việt: khai du thủy · Pinyin: kāi yóu shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (du) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"揩油"。

Eng

  • Cihui 揩油水 āi yóushuǐ v.o. <coll.> skim profits; make a percentage