揪耳朵

thu nhĩ đóa

Hán Việt: thu nhĩ đóa

Tổng quan

nhéo lỗ tai

Cấu tạo: 揪 (thu) + 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giật tai
  • VietPhrases nhéo lỗ tai
  • Biên soạn 揪耳朵 iū ěrduo v.o. hold sb. by the ear

Eng

  • Cihui 揪耳朵 iū ěrduo v.o. hold sb. by the ear

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳朵尖 · 耳朵痛 · 耳朵的 · 耳朵软 · 耳朵 · 耳朵底子 · 耳朵眼儿 · 耳朵聋的