揪耳朵 thu nhĩ đóa Hán Việt: thu nhĩ đóa Tổng quan nhéo lỗ tai Cấu tạo: 揪 (thu) + 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa)Hán Việtthu nhĩ đóaCấu tạo揪 + 耳 + 朵 · thu + nhĩ + đóa nghĩa thành phần: thu + nhĩ + đóa Nghĩa ViệtCihui nhéo lỗ taiEngCihui 揪耳朵 iū ěrduo v.o. hold sb. by the ear