揭幕的 yết mạc đích Hán Việt: yết mạc đích Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 幕 (mạc) + 的 (đích)Hán Việtyết mạc đíchCấu tạo揭 + 幕 + 的 · yết + mạc + đích nghĩa thành phần: yết + mạc + đích Nghĩa EngCihui unveiling