揭幕禮 yết mạc lễ Hán Việt: yết mạc lễ Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 幕 (mạc) + 禮 (lễ)Hán Việtyết mạc lễCấu tạo揭 + 幕 + 禮 · yết + mạc + lễ nghĩa thành phần: yết + mạc + lễ Nghĩa EngCihui 揭幕禮 iēmùlǐ n. opening/unveiling ceremony