揭曉
yết hiểu
Hán Việt: yết hiểu · Pinyin: jiē xiǎo
Tổng quan
công bố công khai | xuất bản | làm cho biết | tiết lộ
Nghĩa
Việt
- Cihui công bố công khai | xuất bản | làm cho biết | tiết lộ
- Cihui yết hiểu yết hiểu ☆Bày tỏ ra, giảng giải cho người khác rõ — Cũng chỉ sự treo bảng cho biết tên người thi đậu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 公布使人知悉。如:「謎底揭曉」、「榜單揭曉」。《初刻拍案驚奇》卷三二:「而今揭曉在即,倘得寸進,必當以禮娶子,貯於金屋。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公布(事情的结果):录取名单还没有~|乒乓球赛的结果已经~。
Eng
- CC-CEDICT to announce publicly|to publish|to make known|to disclose
- Cihui to announce publicly; to publish; to make known; to disclose