揭根子 yết căn tử Hán Việt: yết căn tử Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 根 (căn) + 子 (tử)Hán Việtyết căn tửCấu tạo揭 + 根 + 子 · yết + căn + tử nghĩa thành phần: yết + căn + tử Nghĩa EngCihui 揭根子 iē gēnzi v.o. disclose one's darkest secret/deed