揭櫫
yết trư
Hán Việt: yết trư · Pinyin: jiē zhū
Tổng quan
công bố | tuyên bố
Nghĩa
Việt
- Cihui công bố | tuyên bố
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 標舉、揭示。如:「揭櫫民主政治的真諦。」也作「楬櫫」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 标志; 揭示;显示。
- Tân Hoa Tự Điển 1.标志。 2.揭示;显示。
Eng
- CC-CEDICT to disclose|to announce
- Cihui to disclose; to announce